베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phân tích" (1)
phân tích

영어
동사analyze
명사analysis
명사analysis
관련 단어 "phân tích" (3)
phân tích thị trường

영어
명사market analysis
Công ty làm phân tích thị trường.
The company conducts market analysis.
nhà phân tích
영어
구analyst
Nhiều nhà phân tích cảnh báo xung đột lan rộng.
Many analysts warn of widespread conflict.
báo cáo phân tích
영어
구analysis report
Trong báo cáo phân tích ngày 2/3.
In the analysis report on March 2.
표현 "phân tích" (6)
Công ty làm phân tích thị trường.
The company conducts market analysis.
Nhiều nhà phân tích cảnh báo xung đột lan rộng.
Many analysts warn of widespread conflict.
Trong báo cáo phân tích ngày 2/3.
In the analysis report on March 2.
Sau khi phân tích toàn bộ dữ liệu lâm sàng.
After analyzing all clinical data.
Phân tích ảnh vệ tinh cho thấy 10 đài radar đã bị đánh trúng.
Satellite image analysis showed 10 radar stations were hit.
Chúng tôi sẽ học hỏi, phân tích để rút kinh nghiệm.
We will learn, analyze to gain experience.
